Hạn mức cược live casino là khoảng tiền tối thiểu và tối đa mà một bàn nhận cho từng cửa, và nó thay đổi rất mạnh giữa các bàn: phần lớn bàn Roulette và Sic Bo Evolution bắt đầu từ ₫4.000, bàn Baccarat Evolution thường từ ₫20.000, còn trần mỗi cửa có thể lên tới hàng trăm triệu đồng. Bài viết chép lại bảng BET LIMITS của từng bàn Evolution và bảng Payouts & Limits của sảnh live mặc định của 8Xbet, xem ngày 26/10/2026, kèm tên bàn cho mỗi con số. Hạn mức “có thể thay đổi theo thời gian” theo chính bảng luật, nên hãy đối chiếu trong bàn trước khi đặt.
Bảng tổng hợp hạn mức cược live casino theo bàn
| Bàn | Nhà cung cấp | Hạn mức bàn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Classic R23 (Baccarat) | Sảnh live mặc định | ₫20.000 – ₫400.000.000 | chip 20K đến 400M |
| Classic V07 (Baccarat) | Sảnh live mặc định | Player/Banker ₫20.000 – ₫400.000.000 | 25 dòng cửa phụ, xem bảng dưới |
| Dragon Tiger C01 / V01 | Sảnh live mặc định | Dragon/Tiger ₫20.000 – ₫400.000.000 | Tie ₫2.500 – ₫50.000.000 |
| Sic Bo C01 | Sảnh live mặc định | Big/Small ₫20.000 – ₫400.000.000 | cửa Any Triple từ ₫134 |
| Roulette C01 | Sảnh live mặc định | cửa ngoài ₫20.000 – ₫400.000.000 | số đơn ₫572 – ₫11.420.000 |
| Speed Baccarat B, Super Speed Baccarat, Control Squeeze Baccarat, No Commission Baccarat | Evolution | ₫20.000 – ₫100.000.000 | |
| XXXtreme Lightning Baccarat | Evolution | ₫20.000 – ₫20.000.000 | trả tối đa ₫10.000.000.000 cộng cược gốc |
| Salon Privé Baccarat E / G | Evolution | ₫20.000.000 – ₫200.000.000 | cần số dư tối thiểu ₫120.000.000 để vào bàn |
| Super Speed Dragon Tiger, Lightning Dragon Tiger | Evolution | ₫10.000 – ₫50.000.000 | |
| Super Sic Bo | Evolution | ₫4.000 – ₫50.000.000 | |
| Lightning Sic Bo | Evolution | ₫4.000 – ₫20.000.000 | |
| Speed Roulette, Immersive Roulette | Evolution | ₫10.000 – ₫100.000.000 | |
| Auto-Roulette | Evolution | ₫2.000 – ₫100.000.000 | mức thấp nhất trong các bàn Evolution được ghi |
| Lightning, XXXtreme Lightning, Gold Vault, American Roulette | Evolution | ₫4.000 – ₫100.000.000 | |
| Double Ball Roulette | Evolution | ₫4.000 – ₫20.000.000 | |
| Casino Hold’em | Evolution | ₫10.000 – ₫40.000.000 | |
| 2 Hand Casino Hold’em | Evolution | ₫10.000 – ₫60.000.000 | |
| Triple Card Poker, Texas Hold’em Bonus Poker | Evolution | ₫10.000 – ₫50.000.000 | |
| Caribbean Stud Poker | Evolution | ₫10.000 – ₫20.000.000 | |
| Extreme Texas Hold’em | Evolution | ₫10.000 – ₫10.000.000 | |
| Super Andar Bahar | Evolution | ₫10.000 – ₫50.000.000 |
Như vậy, với hạn mức cược live casino, “từ ₫4.000” là mức khởi điểm phổ biến của Roulette và Sic Bo Evolution, nhưng không phải đáy tuyệt đối: Auto-Roulette ghi ₫2.000, và một số cửa phụ ở sảnh mặc định còn thấp hơn nữa.
Baccarat: hạn mức từng cửa ở bàn Classic V07 (sảnh live mặc định)
Trong bảng hạn mức cược live casino của sảnh này, K = nghìn, M = triệu. Cột tỷ lệ là con số hiển thị trong bảng; với cửa có nhiều mức trả (như Lucky 6, Lucky 7, Bonus), bảng chỉ hiện một con số, nên hãy đọc thêm phần luật.
| Cửa | Hạn mức | Tỷ lệ hiển thị | Cửa | Hạn mức | Tỷ lệ hiển thị |
|---|---|---|---|---|---|
| Banker | ₫20.000 – ₫400.000.000 | 0,95:1 | Banker (No Comm.) | ₫20.000 – ₫400.000.000 | 1:1 |
| Player | ₫20.000 – ₫400.000.000 | 1:1 | Tie | ₫2.500 – ₫50.000.000 | 8:1 |
| P. Pair / B. Pair | ₫1.810 – ₫36.360.000 | 11:1 | Any Pair | ₫4.000 – ₫80.000.000 | 5:1 |
| P. Bonus / B. Bonus | ₫667 – ₫13.330.000 | 30:1 | Perfect Pair | ₫800 – ₫16.000.000 | 25:1 |
| Panda 8 | ₫800 – ₫16.000.000 | 25:1 | Dragon 7 | ₫500 – ₫10.000.000 | 40:1 |
| Lucky 6 | ₫1.000 – ₫20.000.000 | 20:1 | Super Pair | ₫16.660 – ₫333.330.000 | 1,2:1 |
| Big Tiger | ₫400 – ₫8.000.000 | 50:1 | Small Tiger | ₫910 – ₫18.180.000 | 22:1 |
| T. Tie | ₫500 – ₫10.000.000 | 40:1 | T. Pair | ₫200 – ₫4.000.000 | 100:1 |
| B. Nat / P. Nat | ₫5.000 – ₫100.000.000 | 4:1 | Natural | ₫12.500 – ₫250.000.000 | 1,6:1 |
| Lucky 7 | ₫1.330 – ₫26.660.000 | 15:1 | Super 7 | ₫200 – ₫4.000.000 | 100:1 |
| Small Dragon | ₫1.420 – ₫28.570.000 | 14:1 | Big Dragon | ₫667 – ₫13.330.000 | 30:1 |
| Dra Tig Duel | ₫200 – ₫4.000.000 | 100:1 |
Nhận xét từ phép nhân trên chính bảng này: lấy mức tối đa nhân tỷ lệ hiển thị, phần lớn các dòng cho ra khoảng ₫400.000.000 (ví dụ T. Pair ₫4.000.000 × 100 = ₫400.000.000; Tie ₫50.000.000 × 8 = ₫400.000.000), và mức tối thiểu nhân tỷ lệ cho ra khoảng ₫20.000. Bảng luật không giải thích quy tắc này; người chơi nên kiểm tra lại bảng luật trong bàn trước khi đặt cược.
Hạn mức cược live casino ở bàn Baccarat Evolution
| Cửa | Speed Baccarat B | Super Speed Baccarat | No Commission / Control Squeeze | XXXtreme Lightning | Salon Privé E / G |
|---|---|---|---|---|---|
| Player / Banker | ₫20.000 – ₫100.000.000 | ₫20.000 – ₫100.000.000 | ₫20.000 – ₫100.000.000 | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000.000 – ₫200.000.000 |
| Tie | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000 – ₫4.000.000 | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000 – ₫2.000.000 | ₫2.000.000 – ₫50.000.000 |
| P Pair / B Pair | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000 – ₫4.000.000 | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000 – ₫5.000.000 | ₫2.000.000 – ₫50.000.000 |
| Perfect Pair | ₫10.000 – ₫2.000.000 | ₫10.000 – ₫2.000.000 | ₫10.000 – ₫2.000.000 | không có | ₫2.000.000 – ₫2.000.000 |
| Either Pair | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000 – ₫20.000.000 | ₫20.000 – ₫20.000.000 | không có | ₫2.000.000 – ₫50.000.000 |
| P Bonus / B Bonus | ₫10.000 – ₫10.000.000 | ₫10.000 – ₫10.000.000 | ₫10.000 – ₫10.000.000 | không có | ₫2.000.000 – ₫10.000.000 |
| Super 6 | không có | không có | ₫10.000 – ₫5.000.000 (chỉ No Commission) | không có | không có |
| Chú thích trần cửa phụ | không quá 20% cược chính | không quá 20% cược chính | không quá một nửa cược chính | không ghi | không ghi |
Bàn Salon Privé ghi Perfect Pair “₫2,000,000 – 2,000,000”, tức mức tối thiểu bằng mức tối đa; người chơi nên kiểm tra lại bảng luật trong bàn trước khi đặt cược. Danh sách đầy đủ các bàn ở bài các bàn Baccarat Evolution.
Rồng Hổ: hạn mức và tỷ lệ theo bàn
| Cửa | Dragon Tiger C01 / V01 (sảnh mặc định) | Super Speed Dragon Tiger | Lightning Dragon Tiger |
|---|---|---|---|
| Rồng / Hổ | ₫20.000 – ₫400.000.000 (1:1) | ₫10.000 – ₫50.000.000 (1:1) | ₫10.000 – ₫50.000.000 (1–8:1) |
| Hòa | ₫2.500 – ₫50.000.000 (8:1) | ₫10.000 – ₫10.000.000 (11:1) | ₫10.000 – ₫2.000.000 (6,5–416:1) |
| Hòa đồng chất | không có | ₫10.000 – ₫5.000.000 (50:1) | ₫10.000 – ₫500.000 (20–1.280:1) |
Luật bàn Rồng Hổ trực tiếp giải thích vì sao cược Rồng/Hổ chỉ được trả lại một nửa khi Hòa.
Sic Bo: hạn mức hai bàn Evolution
| Cửa | Super Sic Bo | Lightning Sic Bo |
|---|---|---|
| Small/Big, Even/Odd | ₫4.000 – ₫50.000.000 | ₫4.000 – ₫20.000.000 |
| Tổng 4 hoặc 17 | ₫4.000 – ₫1.000.000 | ₫4.000 – ₫500.000 |
| Tổng 5 hoặc 16 | ₫4.000 – ₫2.000.000 | ₫4.000 – ₫1.000.000 |
| Tổng 6 hoặc 15 | ₫4.000 – ₫5.000.000 | ₫4.000 – ₫2.000.000 |
| Tổng 7–14 (từng cặp) | ₫4.000 – ₫10.000.000 | ₫4.000 – ₫5.000.000 |
| Single (mặt chỉ định) | ₫4.000 – ₫5.000.000 | ₫4.000 – ₫2.000.000 |
| Double | ₫4.000 – ₫5.000.000 | ₫4.000 – ₫2.000.000 |
| Triple (bộ ba chỉ định) | ₫4.000 – ₫1.000.000 | ₫4.000 – ₫500.000 |
| Any Triple | ₫4.000 – ₫5.000.000 | ₫4.000 – ₫2.000.000 |
| Combination | ₫4.000 – ₫10.000.000 | ₫4.000 – ₫5.000.000 |
Ở bàn Sic Bo C01 của sảnh mặc định, Big/Small và Odd/Even nhận ₫20.000 – ₫400.000.000; tổng 4/17 nhận ₫400 – ₫8.000.000; dòng “ANY TRIPLE” ghi ₫134 – ₫2.660.000 với tỷ lệ “150-1000:1”. Cách đặt tên dòng ở bảng này khác phần luật (ví dụ “specificTriple”, “Triple All”), nên người chơi nên kiểm tra lại bảng luật trong bàn trước khi đặt cược.
Roulette: hạn mức cược live casino từng cửa
| Cửa | Roulette C01 (sảnh mặc định) | Speed / Immersive | Auto-Roulette | Lightning / Gold Vault / American | XXXtreme Lightning |
|---|---|---|---|---|---|
| Số đơn (Straight Up) | ₫572 – ₫11.420.000 | ₫10.000 – ₫5.000.000 | ₫2.000 – ₫5.000.000 | ₫4.000 – ₫5.000.000 | ₫4.000 – ₫2.000.000 |
| Split | ₫1.170 – ₫23.520.000 | ₫10.000 – ₫10.000.000 | ₫2.000 – ₫10.000.000 | ₫4.000 – ₫10.000.000 | ₫4.000 – ₫10.000.000 |
| Street | ₫1.810 – ₫36.360.000 | ₫10.000 – ₫15.000.000 | ₫2.000 – ₫15.000.000 | ₫4.000 – ₫15.000.000 | ₫4.000 – ₫15.000.000 |
| Corner | ₫2.500 – ₫50.000.000 | ₫10.000 – ₫20.000.000 | ₫2.000 – ₫20.000.000 | ₫4.000 – ₫20.000.000 | ₫4.000 – ₫20.000.000 |
| Line | ₫4.000 – ₫80.000.000 | ₫10.000 – ₫30.000.000 | ₫2.000 – ₫30.000.000 | ₫4.000 – ₫30.000.000 | ₫4.000 – ₫30.000.000 |
| Column / Dozen | ₫10.000 – ₫200.000.000 | ₫10.000 – ₫60.000.000 | ₫2.000 – ₫60.000.000 | ₫4.000 – ₫60.000.000 | ₫4.000 – ₫60.000.000 |
| Đỏ/Đen, Chẵn/Lẻ, 1–18/19–36 | ₫20.000 – ₫400.000.000 | ₫10.000 – ₫100.000.000 | ₫2.000 – ₫100.000.000 | ₫4.000 – ₫100.000.000 | ₫4.000 – ₫100.000.000 |
American Roulette có thêm cửa Five ₫4.000 – ₫25.000.000. Double Ball Roulette có bảng riêng, cao nhất là cửa “cả hai bi cùng vào số đã chọn” ₫4.000 – ₫500.000 trả 1.300:1; xem Double Ball Roulette.
Super Andar Bahar: hạn mức giảm dần theo cửa phụ
Andar và Bahar nhận ₫10.000 – ₫50.000.000. Các cửa đoán số lá: Cards 1–30 tối đa ₫10.000.000; Cards 31–40 tối đa ₫5.000.000; Cards 41–45 tối đa ₫2.000.000; Cards 46–49 tối đa ₫500.000, tất cả từ ₫10.000. Chi tiết ở bài Super Andar Bahar.
Ví dụ minh họa: trần cửa phụ 20% ở Speed Baccarat B
Bảng BET LIMITS của Speed Baccarat B ghi chú “Side bet cannot exceed 20% of the main bet”.
- Đặt ₫1.000.000 vào Player (trong hạn mức ₫20.000 – ₫100.000.000).
- Trần cược P Pair theo chú thích: ₫1.000.000 × 20% = ₫200.000.
- Nếu P Pair thắng 11:1: tiền thắng ₫200.000 × 11 = ₫2.200.000, cộng gốc ₫200.000.
Mục Side Bets của cùng bàn diễn đạt chi tiết hơn (giới hạn một nửa cược chính với một số cửa, và 20% khi đã chia 312 lá), nên người chơi nên kiểm tra lại bảng luật trong bàn trước khi đặt cược. Phép tính chỉ mang tính minh họa.
Điểm chính
- Hạn mức cược live casino thấp nhất ở bàn Evolution được ghi là ₫2.000 (Auto-Roulette); đa số Roulette và Sic Bo Evolution từ ₫4.000.
- Baccarat Evolution thường ₫20.000 – ₫100.000.000; Salon Privé ₫20.000.000 – ₫200.000.000 và đòi số dư ₫120.000.000.
- Sảnh live mặc định cho cửa chính tới ₫400.000.000, cửa phụ có mức tối thiểu chỉ vài trăm đồng.
- Đọc cả chú thích dấu * (trần cửa phụ, cửa thua khi ra bộ ba, mức trả tối đa).
- Hạn mức cược live casino có thể thay đổi; cách mở bảng ở bài cách xem luật bàn live.
Nội dung dành cho người từ 18 tuổi. Cá cược có rủi ro – hãy chơi có trách nhiệm.
Nguồn thông tin
- Bảng BET LIMITS và mục Place Bets trong các bàn Baccarat, Dragon Tiger, Sic Bo, Roulette, poker và Super Andar Bahar – Evolution, sảnh Live Casino 8Xbet, xem ngày 26/10/2026.
- Bảng Payouts & Limits của Classic V07, Dragon Tiger, Sic Bo C01, Roulette C01 và hạn mức bàn Classic R23 – sảnh live mặc định của 8Xbet, xem ngày 26/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Hạn mức cược live casino thấp nhất trên 8Xbet là bao nhiêu?
Trong các bàn Evolution chúng tôi đọc, Auto-Roulette có mức thấp nhất: ₫2.000. Ở sảnh live mặc định, một số cửa phụ ghi mức tối thiểu vài trăm đồng, ví dụ T. Pair ₫200 ở Classic V07.
Vì sao không vào được bàn Salon Privé?
Bàn Salon Privé Baccarat E và G hiện thông báo cần số dư tối thiểu ₫120.000.000 để vào bàn; cửa Player/Banker nhận từ ₫20.000.000.
Cùng là Baccarat, sao trần cửa Tie khác nhau?
Mỗi bàn tự đặt hạn mức cược live casino riêng: Tie ở Speed Baccarat B tối đa ₫20.000.000, ở Super Speed Baccarat ₫4.000.000, ở Classic V07 ₫50.000.000.
Hạn mức cược live casino có giống nhau cho mọi tài khoản không?
Không chắc. Evolution ghi hạn mức có thể thay đổi theo thời gian, còn luật sảnh mặc định nhắc tới “personal table limits”. Hãy kiểm tra trong bàn mỗi lần chơi.

